Unit 1: An Approach to Academic Writing (Một Cách Tiếp Cận Viết Học Thuật)
- Graduate writing tasks become progressively more complex and demanding the farther you go in the program.
- Các nhiệm vụ viết ở cấp độ sau đại học ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi cao hơn khi bạn tiến sâu vào chương trình học.
- In general, graduate writing tasks need to be written “academically”.
- Nhìn chung, các nhiệm vụ viết ở cấp độ sau đại học cần phải được viết theo phong cách “học thuật”.
- Some assigned writing in certain fields may require personal reflection and thus be somewhat more informal.
- Một số bài viết được giao trong các lĩnh vực nhất định có thể yêu cầu sự phản tư cá nhân và do đó có thể kém trang trọng hơn một chút.
- Unit One focuses on helping you reflect upon a variety of aspects of academic writing, from style to sociological, cultural, and rhetorical issues.
- Unit Một tập trung giúp bạn suy ngẫm về nhiều khía cạnh của viết học thuật, từ phong cách đến các vấn đề xã hội học, văn hóa và hùng biện.
- A primary concern is your “positioning” as a writer—the means by which you create a credible image as a competent member of your chosen discipline.
- Mối quan tâm chính là “định vị” của bạn với tư cách là người viết – cách bạn tạo ra một hình ảnh đáng tin cậy như một thành viên có năng lực trong lĩnh vực bạn đã chọn.
- Understanding your writing strategies is important in becoming a confident writer.
- Hiểu rõ các chiến lược viết của bạn là quan trọng để trở thành một người viết tự tin.
- Referring to one or more “model” papers in your discipline can help you understand organization, phrase usage, and example provision.
- Tham khảo một hoặc nhiều bài viết “mẫu” trong lĩnh vực của bạn có thể giúp bạn hiểu về cách tổ chức, cách sử dụng cụm từ và nơi cũng như lý do cung cấp ví dụ.
- Audience, purpose, and strategy are typically interconnected in academic writing.
- Khán giả (người đọc), mục đích và chiến lược thường có mối liên hệ với nhau trong viết học thuật.
- If the audience knows less than the writer, the writer’s purpose is often instructional (as in a textbook).
- Nếu người đọc biết ít hơn người viết, mục đích của người viết thường là hướng dẫn (như trong sách giáo khoa).
- If the audience knows more than the writer, the writer’s purpose is usually to display familiarity, expertise, and intelligence.
- Nếu người đọc biết nhiều hơn người viết, mục đích của người viết thường là thể hiện sự quen thuộc, chuyên môn và trí tuệ.
- The latter (displaying expertise) is a common situation for the graduate student writer.
- Tình huống sau (thể hiện chuyên môn) là một tình huống phổ biến đối với người viết ở cấp độ sau đại học.
- A strategy for graduate students to make a successful display is to connect their results to some wider issue.
- Một chiến lược để sinh viên sau đại học thể hiện thành công là kết nối kết quả của họ với một vấn đề rộng lớn hơn.
- It can be a better strategy to clearly state problems or limitations with data rather than not mentioning them.
- Nên rõ ràng khi nêu ra các vấn đề hoặc hạn chế của dữ liệu thay vì không đề cập đến chúng, đây là một chiến lược tốt hơn.
- Discussing the limitations of data can make a writer appear more capable.
- Thảo luận về các hạn chế của dữ liệu có thể khiến người viết có vẻ có năng lực hơn.
- The placement of discussing limitations (at the end or beginning of conclusions) can influence positioning.
- Vị trí thảo luận về các hạn chế (ở cuối hoặc đầu phần kết luận) có thể ảnh hưởng đến sự định vị bản thân của người viết.
- Letters and emails often have clear, predictable patterns of organization (e.g., good-news/bad-news letters).
- Thư và email thường có các cấu trúc tổ chức rõ ràng, dễ đoán (ví dụ: thư thông báo tin tốt/tin xấu).
- In a good-news letter, the most important news appears early.
- Trong một bức thư thông báo tin tốt, tin tức quan trọng nhất xuất hiện sớm.
- In a bad-news letter, the most important news appears later (after preparation for bad news).
- Trong một bức thư thông báo tin xấu, tin tức quan trọng nhất xuất hiện sau (sau phần chuẩn bị cho tin xấu).
- The different purposes of communication influence the kind and placement of information.
- Các mục đích giao tiếp khác nhau ảnh hưởng đến loại và vị trí của thông tin.
- Organizing information in terms of problems and solutions is fundamental to academic writing.
- Tổ chức thông tin theo vấn đề và giải pháp là nền tảng trong viết học thuật.
- A problem-solution pattern usually has four parts: situation, problem, solution, and evaluation.
- Một cấu trúc vấn đề-giải pháp thường có bốn phần: tình huống, vấn đề, giải pháp và đánh giá.
- The perceived seriousness of a problem can be conveyed through language choice.
- Mức độ nghiêm trọng của một vấn đề có thể được truyền đạt thông qua việc lựa chọn ngôn ngữ.
- Other ways of organizing information include comparison-contrast, cause-effect, and classification.
- Các cách tổ chức thông tin khác bao gồm so sánh-đối chiếu, nguyên nhân-kết quả và phân loại.
- Research paper introductions often follow an established organizational pattern.
- Các phần giới thiệu trong bài nghiên cứu thường tuân theo một cấu trúc tổ chức đã được thiết lập.
- Academic writers need to ensure their communications are written in the appropriate style.
- Người viết học thuật cần đảm bảo các thông tin của họ được viết theo phong cách phù hợp.
- The style of a particular piece should be consistent and suitable for both the message and the audience.
- Phong cách của một bài viết cụ thể nên nhất quán và phù hợp với cả thông điệp và đối tượng người đọc.
- A formal research report written in informal, conversational English may be considered too simplistic, even if the ideas are complex.
- Một báo cáo nghiên cứu trang trọng được viết bằng tiếng Anh giao tiếp, không trang trọng có thể bị coi là quá đơn giản, ngay cả khi các ý tưởng phức tạp.
- Academic style differs from one area of study to another.
- Phong cách học thuật khác nhau giữa các lĩnh vực nghiên cứu.
- Contractions (e.g., don’t) may be used in Philosophy but are not widely used in many other fields.
- Các dạng rút gọn (ví dụ: don’t) có thể được sử dụng trong Triết học nhưng không được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác.
- Some authors use informal elements like sentence-initial “but”, imperatives, and the use of “I” in academic writing.
- Một số tác giả sử dụng các yếu tố không trang trọng như “but” ở đầu câu, các mệnh lệnh thức và việc sử dụng “I” trong viết học thuật.
- The use of “I” shows disciplinary variation; it’s less common in Computer Science but frequent in Philosophy.
- Việc sử dụng “I” thể hiện sự khác biệt giữa các ngành; nó ít phổ biến hơn trong Khoa học Máy tính nhưng thường xuyên trong Triết học.
- Academic style is not used in all academic settings; spoken academic English is much more like casual conversation.
- Phong cách học thuật không được sử dụng trong tất cả các môi trường học thuật; tiếng Anh học thuật nói tương tự ngôn ngữ giao tiếp thông thường hơn.
- U.S. academic English, compared to other academic languages, tends to place responsibility for clarity on the writer.
- Tiếng Anh học thuật của Mỹ, so với các ngôn ngữ học thuật khác, có xu hướng đặt trách nhiệm về sự rõ ràng lên người viết.
- Advice on “academic style” found online can be vague, conflicting, and often based on personal preference rather than research.
- Lời khuyên về “phong cách học thuật” trên mạng có thể mơ hồ, mâu thuẫn và thường dựa trên sở thích cá nhân hơn là nghiên cứu.
- Academic writing is “poorly understood by teachers and students alike.”
- Viết học thuật “ít được giáo viên và học sinh hiểu rõ.”
- Good academic writers make many stylistic choices as they write.
- Những người viết học thuật giỏi đưa ra nhiều lựa chọn về phong cách khi họ viết.
- In written academic style, there is a tendency to use a single verb (often with Latinate origins) when possible, instead of phrasal or prepositional verbs.
- Trong văn phong học thuật viết, có xu hướng sử dụng một động từ đơn (thường có nguồn gốc Latin) khi có thể, thay vì các động từ cụm hoặc giới từ.
- Choosing a single verb can reduce the informality of a sentence.
- Chọn một động từ đơn có thể làm giảm tính không trang trọng của câu.
- Example: “put up with” (chịu đựng) -> tolerate (chịu đựng)
- Example: “looking into” (nghiên cứu) -> investigate (điều tra)
- Example: “try to figure out” (cố gắng tìm ra) -> determine (xác định)
- Example: “come up with” (đưa ra) -> develop/propose/create (phát triển/đề xuất/tạo ra)
- Example: “make up” (chiếm) -> constitute (cấu thành)
- Example: “get rid of” (loại bỏ) -> eliminate (loại bỏ)
- Example: “gone up” (tăng) -> increased/risen (tăng)
- Example: “keep up” (duy trì) -> maintain (duy trì)
- Example: “gone down” (giảm) -> decreased (giảm)
- Example: “thinking about” (suy nghĩ về) -> consider (xem xét)
- Example: “showed up” (xuất hiện) -> appeared/emerged (xuất hiện)
- Example: “looked at” (xem xét) -> examine/investigate/study (kiểm tra/điều tra/nghiên cứu)
- Academic texts often have an abundance of long noun phrases, or nominalizations, which carry a lot of meaning in a compact form.
- Các văn bản học thuật thường có nhiều cụm danh từ dài, hoặc danh từ hóa, mang nhiều ý nghĩa một cách cô đọng.
- Nominalization can be preferred for conciseness (e.g., “The emergence of English… has been widely documented” vs. “English has emerged… This phenomenon…”).
- Việc danh từ hóa có thể được ưu tiên để cô đọng (ví dụ: “Sự nổi lên của tiếng Anh… đã được ghi nhận rộng rãi” so với “Tiếng Anh đã nổi lên… Hiện tượng này…”).
- Choose the most efficient and accurate expression when alternatives are available.
- Chọn cách diễn đạt hiệu quả và chính xác nhất khi có các lựa chọn thay thế.
- Example: “really important” (thực sự quan trọng) -> an integral part (một phần không thể thiếu)
- Example: “just about” (khoảng) -> nearly (gần như)
- Example: “a lot of” (nhiều) -> considerable (đáng kể)
- Example: “nice results” (kết quả tốt) -> robust results (kết quả vững chắc)
- Example: “getting bigger and bigger” (ngày càng lớn hơn) -> increasing (đang tăng)
- Avoid vague expressions such as “and so forth” and “etc.” as they are imprecise and require readers to “fill in” missing information.
- Tránh các cách diễn đạt mơ hồ như “và vân vân” và “etc.” vì chúng không chính xác và yêu cầu người đọc phải “điền” thông tin còn thiếu.
- In many fields, writers typically avoid addressing the reader as “you” (except in textbooks or instructional materials).
- Trong nhiều lĩnh vực, người viết thường tránh xưng hô với người đọc là “you” (trừ khi viết sách giáo khoa hoặc tài liệu hướng dẫn).
- To avoid “you,” it may be necessary to use passive voice.
- Để tránh “you”, có thể cần sử dụng thể bị động.
- Indirect questions are likely more common than direct questions in academic writing.
- Các câu hỏi gián tiếp có khả năng phổ biến hơn các câu hỏi trực tiếp trong viết học thuật.
- Example: “Why has antibiotic resistance increased?” (direct) -> “Many studies have investigated why antibiotic resistance has increased.” (indirect)
- In academic writing, adverbs are often placed in mid-position rather than initial or final positions.
- Trong viết học thuật, trạng từ thường được đặt ở vị trí giữa câu thay vì ở đầu hoặc cuối câu.
- Example: “This model was developed by the IMF originally…” -> “This model was originally developed by the IMF…”
- While split infinitives (e.g., “to sharply rise”) are not common in some areas, they are sometimes used to avoid awkwardness or ambiguity.
- Mặc dù các trạng từ chen giữa động từ nguyên thể (split infinitives) (ví dụ: “to sharply rise”) không phổ biến trong một số lĩnh vực, đôi khi chúng được sử dụng để tránh sự lúng túng hoặc mơ hồ.
- Use as many words as needed to express points, but avoid wordiness to ensure readers can follow.
- Sử dụng số từ cần thiết để diễn đạt ý, nhưng tránh dài dòng để đảm bảo người đọc có thể theo dõi.
- Example: “It may be difficult to make a decision about the method that should be used.” -> “Choosing the proper method may be difficult.”
- Successful communication requires good flow—moving from one statement to the next with clear connections.
- Giao tiếp thành công đòi hỏi sự trôi chảy tốt – chuyển từ câu này sang câu khác với các kết nối rõ ràng.
- One common method for establishing smooth flow of ideas is to follow a progression from old or given information to new information.
- Một phương pháp phổ biến để thiết lập luồng ý tưởng trôi chảy là tuân theo trình tự từ thông tin cũ hoặc đã biết đến thông tin mới.
- Old information is typically placed in the subject position or early at the left end of the sentence.
- Thông tin cũ thường được đặt ở vị trí chủ ngữ hoặc ở đầu câu.
- New information is typically placed at the right end of the sentence.
- Thông tin mới thường được đặt ở cuối câu.
- This old-to-new pattern establishes a backward content connection and a forward content link for context.
- Mô hình cũ-mới này thiết lập một kết nối nội dung ngược và một liên kết nội dung tiến để tạo ngữ cảnh.
- Repetition (exact, synonym, or variation on part of speech) can tie sentences together.
- Lặp lại (chính xác, từ đồng nghĩa, hoặc biến thể về từ loại) có thể giúp liên kết các câu.
- Information from the end of the first sentence can be picked up as “familiar” information at the beginning of the next.
- Thông tin ở cuối câu đầu tiên có thể được lấy làm thông tin “quen thuộc” ở đầu câu tiếp theo.
- Passive voice can be essential in maintaining old-to-new flow when the new information from the previous sentence is the focus.
- Thể bị động có thể rất cần thiết trong việc duy trì luồng thông tin cũ-mới khi thông tin mới từ câu trước là trọng tâm.
- Using “this/these + a noun” can achieve old-to-new flow by referring back to some or all of the preceding sentence.
- Sử dụng “this/these + một danh từ” có thể đạt được luồng thông tin cũ-mới bằng cách tham chiếu lại một phần hoặc toàn bộ câu trước.
- When old-to-new flow cannot be easily maintained, writers often use a logical connector to make relationships clear.
- Khi luồng thông tin cũ-mới không thể dễ dàng duy trì, người viết thường chọn sử dụng một từ nối logic để làm rõ mối quan hệ.
- The noun chosen to follow “this/these” in a summary phrase can provide a strong interpretive signal and reveal your stance.
- Danh từ được chọn theo sau “this/these” trong một cụm từ tóm tắt có thể cung cấp một tín hiệu diễn giải mạnh mẽ và tiết lộ lập trường của bạn.
- “Unattended” this (without a following noun) is common with verbs like be, mean, lead, result, have, and suggest.
- this không có danh từ theo sau (unattended this) thường xuất hiện với các động từ như be, mean, lead, result, have, và suggest.
- Linking words and phrases help maintain flow and establish clear relationships between ideas.
- Các từ và cụm từ nối giúp duy trì sự trôi chảy và thiết lập mối quan hệ rõ ràng giữa các ý tưởng.
- Subordinators introduce dependent clauses (e.g., although, if, whereas).
- Các từ phụ thuộc (subordinators) giới thiệu các mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: although, if, whereas).
- Sentence connectors link independent clauses or sentences (e.g., however, therefore, for example).
- Các từ nối câu (sentence connectors) liên kết các mệnh đề độc lập hoặc các câu (ví dụ: however, therefore, for example).
- Conjunctions join words, phrases, or clauses (e.g., and, but, or).
- Các liên từ (conjunctions) nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề (ví dụ: and, but, or).
- Semicolons (;) are a “stronger” type of punctuation than commas and can be used to break sequences into parts.
- Dấu chấm phẩy (;) là một loại dấu câu “mạnh hơn” dấu phẩy và có thể được sử dụng để ngắt các chuỗi thành các phần.
- Semicolons can be used to separate rather long items in a list.
- Dấu chấm phẩy có thể được sử dụng để phân tách các mục khá dài trong một danh sách.
- When joining two independent clauses with a sentence connector (like however), use a semicolon before the connector and a comma after it.
- Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng một từ nối câu (như however), sử dụng dấu chấm phẩy trước từ nối và dấu phẩy sau nó.
- When joining independent clauses with a conjunction (like but), use a comma before the conjunction.
- Khi nối các mệnh đề độc lập bằng một liên từ (như but), sử dụng dấu phẩy trước liên từ.
- When joining a non-finite/dependent clause to a finite/independent clause, use a comma.
- Khi nối một mệnh đề không xác định/phụ thuộc với một mệnh đề xác định/độc lập, sử dụng dấu phẩy.
- When joining a finite/dependent clause to a finite/independent clause, use a comma.
- Khi nối một mệnh đề xác định/phụ thuộc với một mệnh đề xác định/độc lập, sử dụng dấu phẩy.
- When joining a finite/dependent clause to a non-finite/independent clause, use a semicolon or period.
- Khi nối một mệnh đề xác định/phụ thuộc với một mệnh đề không xác định/độc lập, sử dụng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm.
- Instructors tolerate small errors in language (e.g., article or preposition usage) in papers by non-native speakers.
- Giáo viên thường chấp nhận những lỗi nhỏ về ngôn ngữ (ví dụ: cách sử dụng mạo từ hoặc giới từ) trong các bài viết của người nói tiếng Anh không phải bản ngữ.
- Errors that could have been avoided by careful proofreading (e.g., incorrect homophones, basic grammar errors, misspelled words) are generally considered less acceptable.
- Các lỗi có thể tránh được bằng cách đọc soát cẩn thận (ví dụ: từ đồng âm không đúng, lỗi ngữ pháp cơ bản, lỗi chính tả) thường được coi là ít chấp nhận được hơn.
- If the flow of ideas is good, small grammar errors may not be noticed; when flow is weak, grammar errors may be more pronounced.
- Nếu luồng ý tưởng tốt, các lỗi ngữ pháp nhỏ có thể không bị chú ý; khi luồng ý tưởng yếu, các lỗi ngữ pháp có thể rõ rệt hơn.
- It is often better to focus on content and information flow first, then tend to matters of grammar.
- Thường thì tốt hơn là tập trung vào nội dung và luồng thông tin trước, sau đó mới chú ý đến các vấn đề ngữ pháp.
- Considering certain questions about a text (e.g., purpose, audience, clarity) makes your work more likely to receive a positive response.
- Việc xem xét một số câu hỏi về văn bản (ví dụ: mục đích, đối tượng, sự rõ ràng) sẽ khiến bài viết của bạn có nhiều khả năng nhận được phản hồi tích cực hơn.
- A problem-solution organization that is clear is very important.
- Một cấu trúc tổ chức vấn đề-giải pháp rõ ràng là rất quan trọng.
- Adding more precise information can improve clarity and display expertise (e.g., specific area names, cost figures).
- Thêm thông tin chính xác hơn có thể cải thiện sự rõ ràng và thể hiện chuyên môn (ví dụ: tên khu vực cụ thể, số liệu chi phí).
- Positioning oneself better involves including language that indicates your perspective, rather than just reporting dry facts.
- Để định vị bản thân tốt hơn, cần bao gồm ngôn ngữ thể hiện quan điểm của bạn, thay vì chỉ báo cáo các sự thật khô khan.
- Pronoun referents should be clear to avoid ambiguity.
- Các tham chiếu đại từ phải rõ ràng để tránh mơ hồ.
- Smoother transitions can be achieved by using phrases like “one way to…” or “one possible method of…”.
- Có thể đạt được các chuyển tiếp mượt mà hơn bằng cách sử dụng các cụm từ như “một cách để…” hoặc “một phương pháp khả thi để…”.
- “Positioning” as a junior member of your chosen field involves audience, purpose, organization, style, flow, and presentation.
- Việc “định vị” bản thân như một thành viên cấp dưới trong lĩnh vực đã chọn liên quan đến đối tượng, mục đích, tổ chức, phong cách, luồng thông tin và cách trình bày.
- Helpful characteristics for positioning include providing specific details, using precise language, establishing clear links, employing objective language, stating claims cautiously, citing sources, varying sentence structures, using nominalizations, and maintaining formality.
- Các đặc điểm hữu ích để định vị bản thân bao gồm cung cấp chi tiết cụ thể, sử dụng ngôn ngữ chính xác, thiết lập các liên kết rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ khách quan, đưa ra các tuyên bố một cách thận trọng, trích dẫn nguồn, đa dạng hóa cấu trúc câu, sử dụng danh từ hóa và duy trì tính trang trọng.
Unit 2: General-Specific and Specific-General Texts (Văn Bản Tổng Quát-Cụ Thể và Cụ Thể-Tổng Quát)
- General-Specific (GS) texts involve movement from broader statements to more specific ones.
- Các văn bản Tổng quát-Cụ thể (GS) bao gồm sự di chuyển từ các tuyên bố rộng hơn đến các tuyên bố cụ thể hơn.
- GS pattern can be used at the paragraph level, for sections, or even the text as a whole.
- Mô hình GS có thể được sử dụng ở cấp độ đoạn văn, cho các phần hoặc thậm chí là toàn bộ văn bản.
- GS organization is often used to structure an introduction for a longer piece of writing.
- Cấu trúc GS thường được sử dụng để xây dựng phần giới thiệu cho một bài viết dài hơn.
- A GS pattern can help produce an answer to an examination question, a course paper, or an opening paragraph of an assignment.
- Một mô hình GS có thể giúp tạo ra câu trả lời cho câu hỏi kiểm tra, bài tiểu luận hoặc đoạn mở đầu của một bài tập.
- GS texts typically begin with one of the following: a short or extended definition, a generalization or purpose statement, a statement of fact, or some interesting statistics.
- Các văn bản GS thường bắt đầu bằng một trong các yếu tố sau: một định nghĩa ngắn hoặc mở rộng, một khái quát hóa hoặc tuyên bố mục đích, một tuyên bố sự thật, hoặc một số số liệu thống kê thú vị.
- While the overall movement is from more general to specific, GS texts can widen out again in the final sentence, creating a funnel shape.
- Mặc dù chuyển động tổng thể là từ tổng quát đến cụ thể, các văn bản GS có thể mở rộng trở lại ở câu cuối, tạo thành hình dạng phễu.
- In GS texts, information flow is key; ensure the text is indeed becoming more specific.
- Trong các văn bản GS, luồng thông tin là rất quan trọng; hãy đảm bảo rằng văn bản thực sự trở nên cụ thể hơn.
- This is accomplished by strategically picking up some new information at the end of one sentence and providing more information on the new topic.
- Điều này đạt được bằng cách chọn lọc một số thông tin mới ở cuối câu trước và cung cấp thêm thông tin về chủ đề mới.
- General statements of fact or tendency can often be useful starting points for papers and sections.
- Các tuyên bố chung về sự thật hoặc xu hướng thường có thể là những điểm khởi đầu hữu ích cho các bài viết và các phần.
- Beginning with information that is generally accepted eases readers into your paper.
- Bắt đầu với thông tin được chấp nhận rộng rãi sẽ giúp người đọc dễ dàng tiếp cận bài viết của bạn.
- Choosing between a definition or a generalization as an opening depends on your audience and purpose.
- Việc lựa chọn giữa định nghĩa hay khái quát hóa làm phần mở đầu phụ thuộc vào đối tượng và mục đích của bạn.
- A definition might be suitable for an expert audience familiar with technical terms.
- Một định nghĩa có thể phù hợp với đối tượng chuyên gia quen thuộc với các thuật ngữ kỹ thuật.
- A generalization might be better if the audience is broad or less familiar with technical concepts.
- Một khái quát hóa có thể tốt hơn nếu đối tượng rộng hoặc ít quen thuộc với các khái niệm kỹ thuật.
- Statistics can be particularly effective openings to GS texts because they can generate reader interest.
- Số liệu thống kê có thể là những phần mở đầu đặc biệt hiệu quả cho các văn bản GS vì chúng có thể tạo ra sự quan tâm cho người đọc.
- Definitions are a common way of getting started in academic writing, acting as “hooks”.
- Định nghĩa là một cách phổ biến để bắt đầu trong viết học thuật, đóng vai trò như những “móc nối”.
- GS paragraphs typically open with full-sentence definitions.
- Các đoạn văn GS thường mở đầu bằng các định nghĩa đầy đủ câu.
- Textbooks often introduce definitional information as a minor part of the sentence to clarify terms.
- Sách giáo khoa thường giới thiệu thông tin định nghĩa như một phần nhỏ của câu để làm rõ các thuật ngữ.
- When writing for experts, your task is to demonstrate understanding of concepts, not merely clarify terms they already know.
- Khi viết cho các chuyên gia, nhiệm vụ của bạn là thể hiện sự hiểu biết về các khái niệm, chứ không chỉ đơn thuần là làm rõ các thuật ngữ mà họ đã biết.
- Words and phrases may have different meanings depending on the field of study (e.g., “tone”, “chip”, “crash”, “noise”, “cloud”).
- Các từ và cụm từ có thể có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: “tone”, “chip”, “crash”, “noise”, “cloud”).
- The extent of a definition depends on the purpose of the paper, audience familiarity, and agreement on the concept’s definition.
- Phạm vi của một định nghĩa phụ thuộc vào mục đích của bài viết, mức độ quen thuộc của người đọc và sự đồng thuận về định nghĩa của khái niệm.
- Common ways to define include short definitions (“glosses”), sentence definitions, and extended definitions.
- Các cách định nghĩa phổ biến bao gồm định nghĩa ngắn (“glosses”), định nghĩa câu và định nghĩa mở rộng.
- Short definitions can be parenthetical additions or phrases signaled by i.e., known as, defined as, and called.
- Các định nghĩa ngắn có thể là phần bổ sung trong ngoặc đơn hoặc các cụm từ được chỉ định bằng i.e., known as, defined as, và called.
- Sentence definitions are brief and similar to dictionary definitions.
- Định nghĩa câu ngắn gọn và tương tự như định nghĩa từ điển.
- Extended definitions are longer and more detailed than dictionary definitions.
- Định nghĩa mở rộng dài hơn và chi tiết hơn so với định nghĩa trong từ điển.
- The verb name for defining is uncommon and restricted to focusing on the name itself. [141a]
- Động từ name dùng để định nghĩa không phổ biến và chỉ giới hạn ở việc tập trung vào chính cái tên.
- The verb denote is common but largely restricted to matters of notation. [141b]
- Động từ denote phổ biến nhưng chủ yếu giới hạn ở các vấn đề ký hiệu.
- Using call in full-sentence definitions can be tricky in written papers for experts, as it might give the impression of stating the obvious. [141c, 142]
- Sử dụng call trong các định nghĩa đầy đủ câu có thể khó trong các bài viết cho chuyên gia, vì nó có thể tạo ấn tượng là đang nêu những điều hiển nhiên.
- When call is used in definitions for experts, it often appears in a general-to-specific order and in the passive voice.
- Khi call được sử dụng trong các định nghĩa cho chuyên gia, nó thường xuất hiện theo thứ tự tổng quát-cụ thể và ở thể bị động.
- The phrase known as is very common in definitional sentences. [143d]
- Cụm từ known as rất phổ biến trong các câu định nghĩa.
- The verb define is widely used and often represents a safe option, especially for elaborate explanations or terms with varying definitions. [143e]
- Động từ define được sử dụng rộng rãi và thường là một lựa chọn an toàn, đặc biệt cho các giải thích phức tạp hoặc các thuật ngữ có định nghĩa khác nhau.
- refer to as is another common phrase for defining.
- refer to as là một cụm từ phổ biến khác để định nghĩa.
- Passive voice is often used in sample definitions to maintain a general-to-specific order and focus on the term.
- Thể bị động thường được sử dụng trong các định nghĩa mẫu để duy trì thứ tự tổng quát-cụ thể và tập trung vào thuật ngữ.
- A short definition can simply be placed in parentheses after a term.
- Một định nghĩa ngắn gọn có thể đơn giản được đặt trong ngoặc đơn sau một thuật ngữ.
- Formal sentence definitions follow the structure: Term is/are a/an class that/which + distinguishing detail.
- Các định nghĩa câu chính thức tuân theo cấu trúc: Thuật ngữ is/are a/an loại that/which + chi tiết phân biệt.
- The indefinite articles a and an are used before both the term and the class in formal definitions to classify, not identify.
- Các mạo từ không xác định a và an được sử dụng trước cả thuật ngữ và loại trong các định nghĩa chính thức để phân loại, không phải để nhận diện.
- That and which are both acceptable for introducing distinguishing information in restrictive relative clauses within definitions.
- Cả that và which đều được chấp nhận để giới thiệu thông tin phân biệt trong các mệnh đề quan hệ hạn định trong định nghĩa.
- A relative pronoun can be preceded by a preposition (e.g., “a process through which…”), common in formal academic writing.
- Một đại từ quan hệ có thể đứng trước một giới từ (ví dụ: “một quá trình thông qua đó…”), phổ biến trong văn phong học thuật trang trọng.
- Whereby is commonly used in formal writing instead of by which, by means of which, and through which.
- Whereby thường được sử dụng trong văn phong trang trọng thay cho by which, by means of which, và through which.
- Avoid using is where or is when in formal definitions.
- Tránh sử dụng is where hoặc is when trong các định nghĩa chính thức.
- Extended definitions begin with a general, one-sentence definition and then become more specific by providing additional details.
- Định nghĩa mở rộng bắt đầu bằng một định nghĩa tổng quát, một câu và sau đó trở nên cụ thể hơn bằng cách cung cấp các chi tiết bổ sung.
- Additional details in extended definitions may include components, types, applications, history, or examples.
- Các chi tiết bổ sung trong định nghĩa mở rộng có thể bao gồm các thành phần, loại, ứng dụng, lịch sử hoặc ví dụ.
- Most students rely on one or more citations in their extended definitions.
- Hầu hết sinh viên dựa vào một hoặc nhiều trích dẫn trong các định nghĩa mở rộng của họ.
- Students often use their own words in extended definitions to reveal their understanding, placing original author and date in parentheses (non-integral citations).
- Sinh viên thường sử dụng từ ngữ của riêng mình trong các định nghĩa mở rộng để thể hiện sự hiểu biết của họ, đặt tên tác giả gốc và ngày trong ngoặc đơn (trích dẫn không tích hợp).
- Non-integral citations (author-date in parentheses) keep the focus on the content rather than the source of information.
- Trích dẫn không tích hợp (tên tác giả-ngày trong ngoặc đơn) giữ trọng tâm vào nội dung hơn là nguồn thông tin.
- Extended definitions often move from a very general statement to specific details and then “widen out” again in the final sentence.
- Định nghĩa mở rộng thường di chuyển từ một tuyên bố rất chung chung đến các chi tiết cụ thể và sau đó “mở rộng” trở lại ở câu cuối cùng.
- When defining two or more related terms (contrastive definitions), your knowledge is displayed by explaining the differences.
- Khi định nghĩa hai hoặc nhiều thuật ngữ liên quan (định nghĩa đối chiếu), kiến thức của bạn được thể hiện bằng cách giải thích sự khác biệt.
- Contrastive definitions can use connectors to highlight differences.
- Định nghĩa đối chiếu có thể sử dụng các từ nối để làm nổi bật sự khác biệt.
- The terms the former and the latter can be used to refer to two previously mentioned items in a contrastive definition.
- Các thuật ngữ the former và the latter có thể được sử dụng để chỉ hai mục đã được đề cập trước đó trong định nghĩa đối chiếu.
- When competing definitions exist for a term, acknowledge some of the different definitions.
- Khi có các định nghĩa cạnh tranh cho một thuật ngữ, hãy thừa nhận một số định nghĩa khác nhau.
- After acknowledging competing definitions, make clear to your reader the definition you will adopt for your paper.
- Sau khi thừa nhận các định nghĩa cạnh tranh, hãy làm rõ cho người đọc định nghĩa bạn sẽ sử dụng trong bài viết của mình.
- To express the adopted definition, phrases like “For the purposes of this paper, … refers to/is defined as/is considered to be…” or “Here we define … as…” are useful.
- Để diễn đạt định nghĩa được chấp nhận, các cụm từ như “Đối với mục đích của bài viết này, … đề cập đến/được định nghĩa là/được coi là…” hoặc “Ở đây chúng ta định nghĩa … là…” rất hữu ích.
- When discussing competing definitions, authors may be cautious about their claims, using hedging language (e.g., suggest, may be a stretch).
- Khi thảo luận về các định nghĩa cạnh tranh, các tác giả có thể thận trọng về các tuyên bố của họ, sử dụng ngôn ngữ phòng ngừa (ví dụ: suggest (cho thấy), may be a stretch (có thể là một sự suy diễn quá xa)).
- Discussions of schools of thought often involve highlighting contrasts between different perspectives or theories.
- Các cuộc thảo luận về các trường phái tư tưởng thường liên quan đến việc làm nổi bật sự tương phản giữa các quan điểm hoặc lý thuyết khác nhau.
- Specific-to-General (SG) organization is also possible and fairly common in academic writing, especially in fields like History, Art, and case reports.
- Tổ chức Cụ thể-Tổng quát (SG) cũng khả thi và khá phổ biến trong viết học thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như Lịch sử, Nghệ thuật và các báo cáo trường hợp.
- SG texts begin with a specific focus and then progressively become more general.
- Các văn bản SG bắt đầu bằng một trọng tâm cụ thể và sau đó dần dần trở nên tổng quát hơn.
- The shape of an SG text is an inverse funnel (specific/narrow -> elaboration -> broader context -> concluding generalization).
- Hình dạng của một văn bản SG là một phễu ngược (cụ thể/hẹp -> giải thích chi tiết -> ngữ cảnh rộng hơn -> tổng quát hóa kết luận).
- In SG texts, specific examples or details provide a foundation for and justify the investigation of a larger concern.
- Trong các văn bản SG, các ví dụ hoặc chi tiết cụ thể cung cấp nền tảng và biện minh cho việc điều tra một vấn đề lớn hơn.
- Historians may describe a specific historical incident, its lead-up, consequences, and then evaluate its historical significance.
- Các nhà sử học có thể mô tả một sự kiện lịch sử cụ thể, nguyên nhân, hậu quả của nó, và sau đó đánh giá ý nghĩa lịch sử của sự kiện đó.
Add more granular linguistic lessons and insights, especially from the “Language Focus” sections and tasks.
From Unit 1, Language Focus: The Vocabulary Shift—Verbs (Examples):
142. To reduce informality, replace “put up with” with “tolerate”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “put up with” bằng “tolerate”.
143. To reduce informality, replace “looking into” with “investigate”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “looking into” bằng “investigate”.
144. To reduce informality, replace “try to figure out” with “determine” or “understand”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “try to figure out” bằng “determine” hoặc “understand”. 145. To reduce informality, replace “come up with” with “develop”, “propose”, or “create”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “come up with” bằng “develop”, “propose” hoặc “create”. 146. To reduce informality, replace “make up” with “constitute”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “make up” bằng “constitute”. 147. To reduce informality, replace “get rid of” with “eliminate”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “get rid of” bằng “eliminate”. 148. To reduce informality, replace “gone up” with “increased” or “risen”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “gone up” bằng “increased” hoặc “risen”. 149. To reduce informality, replace “keep up” with “maintain”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “keep up” bằng “maintain”. 150. To reduce informality, replace “gone down” with “decreased”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “gone down” bằng “decreased”. 151. To reduce informality, replace “thinking about” with “consider”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “thinking about” bằng “consider”. 152. To reduce informality, replace “showed up” with “appeared” or “emerged”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “showed up” bằng “appeared” hoặc “emerged”. 153. To reduce informality, replace “looked at” with “examine”, “investigate”, or “study”. * Để giảm tính không trang trọng, thay thế “looked at” bằng “examine”, “investigate” hoặc “study”.
From Unit 1, Language Focus: The Vocabulary Shift—Nouns and Other Parts of Speech (Examples): 154. Prefer nominalization like “The emergence of English…” over more discursive phrasing like “English has emerged… This phenomenon…”. * Ưu tiên việc danh từ hóa như “The emergence of English…” hơn là cách diễn đạt dài dòng như “English has emerged… This phenomenon…”. 155. To sound more academic, replace “really important” with “an integral part of”. * Để nghe học thuật hơn, hãy thay thế “really important” bằng “an integral part of”. 156. To sound more academic, replace “just about” with “nearly”. * Để nghe học thuật hơn, hãy thay thế “just about” bằng “nearly”. 157. To sound more academic, replace “a lot of interest” with “considerable interest”. * Để nghe học thuật hơn, hãy thay thế “a lot of interest” bằng “considerable interest”. 158. To sound more academic, replace “nice results” with “robust results”. * Để nghe học thuật hơn, hãy thay thế “nice results” bằng “robust results”. 159. To sound more academic, replace “getting bigger and bigger” with “increasing”. * Để nghe học thuật hơn, hãy thay thế “getting bigger and bigger” bằng “increasing”. 160. Replace “Not… many” with “few” for a more formal negative (e.g., “This problem has few sustainable solutions”). * Thay thế “Not… many” bằng “few” cho một dạng phủ định trang trọng hơn (ví dụ: “This problem has few sustainable solutions”). 161. Avoid vague expressions such as “and so forth” and “etc.” in academic writing. * Tránh các cách diễn đạt mơ hồ như “and so forth” và “etc.” trong viết học thuật. 162. Avoid addressing the reader as “you” in academic writing (except for textbooks). * Tránh xưng hô với người đọc là “you” trong viết học thuật (trừ sách giáo khoa). 163. Use passive voice when avoiding “you” (e.g., “The results can be seen in Table 1.” instead of “You can see…”). * Sử dụng thể bị động khi tránh “you” (ví dụ: “The results can be seen in Table 1.” thay vì “You can see…”). 164. Indirect questions are generally more common and preferred in academic writing than direct questions. * Các câu hỏi gián tiếp nói chung phổ biến và được ưa chuộng hơn trong viết học thuật so với các câu hỏi trực tiếp. 165. Mid-position adverbs (e.g., “originally developed”) are common in academic writing. * Các trạng từ vị trí giữa câu (ví dụ: “originally developed”) phổ biến trong viết học thuật. 166. While split infinitives exist, they are less common in some academic fields and sometimes used to avoid awkwardness. * Mặc dù trạng từ chen giữa động từ nguyên thể có tồn tại, chúng ít phổ biến hơn trong một số lĩnh vực học thuật và đôi khi được sử dụng để tránh sự lúng túng. 167. Avoid wordiness; use only as many words as needed to express your points clearly. * Tránh dài dòng; chỉ sử dụng số từ cần thiết để diễn đạt ý của bạn một cách rõ ràng.
From Unit 1, Language Focus: Linking Words and Phrases: 168. Repetition and linking words/phrases help maintain flow and establish clear relationships. * Lặp lại và các từ/cụm từ nối giúp duy trì sự trôi chảy và thiết lập mối quan hệ rõ ràng. 169. Use subordinators (e.g., although, because, if, whereas, while) to introduce dependent clauses. * Sử dụng các từ phụ thuộc (ví dụ: although, because, if, whereas, while) để giới thiệu các mệnh đề phụ thuộc. 170. Use sentence connectors (e.g., however, therefore, in addition, for example) to link independent clauses or sentences. * Sử dụng các từ nối câu (ví dụ: however, therefore, in addition, for example) để liên kết các mệnh đề độc lập hoặc các câu. 171. Use conjunctions (e.g., and, but, or) to join parts of a sentence. * Sử dụng các liên từ (ví dụ: and, but, or) để nối các phần của một câu. 172. Use semicolons (;) for a stronger break in flow than a comma, or to separate long items in a list. * Sử dụng dấu chấm phẩy (;) để tạo một khoảng ngắt mạnh hơn dấu phẩy, hoặc để phân tách các mục dài trong danh sách. 173. Use a comma before a conjunction joining independent clauses (e.g., “Birds fly, but fish swim.”). * Sử dụng dấu phẩy trước một liên từ nối các mệnh đề độc lập (ví dụ: “Birds fly, but fish swim.”). 174. Use a semicolon or period before a sentence connector (e.g., “Birds fly; however, fish swim.”). * Sử dụng dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm trước một từ nối câu (ví dụ: “Birds fly; however, fish swim.”). 175. Use a comma after a subordinator introducing a dependent clause (e.g., “Birds fly, while fish swim.”). * Sử dụng dấu phẩy sau một từ phụ thuộc giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc (ví dụ: “Birds fly, while fish swim.”). 176. Use this/these + a noun as a summary phrase to refer back to an idea in the previous sentence and provide an interpretive signal. * Sử dụng this/these + một danh từ như một cụm từ tóm tắt để tham chiếu lại một ý tưởng trong câu trước và cung cấp một tín hiệu diễn giải. 177. If there’s a possibility the reader won’t understand what “this” refers to, follow it with a noun for clarity (avoid “unattended” this where ambiguous). * Nếu có khả năng người đọc sẽ không hiểu “this” ám chỉ điều gì, hãy theo sau nó bằng một danh từ để rõ ràng (tránh this “không có danh từ theo sau” khi mơ hồ).
From Unit 2, Language Focus: Verbs in Defining and Naming: 178. Name is usually restricted to discussions about the name itself (e.g., “This new species was named…”). [141a] * Name thường bị giới hạn trong các cuộc thảo luận về chính cái tên (ví dụ: “Loài mới này được đặt tên là…”). 179. Denote is largely restricted to matters of notation (e.g., “Any vector… will be denoted by a bold letter.”). [141b] * Denote chủ yếu bị giới hạn trong các vấn đề ký hiệu (ví dụ: “Bất kỳ vectơ nào… sẽ được ký hiệu bằng chữ in đậm.”). 180. Using call to define can sometimes state the obvious for experts; be cautious. [141c, 142] * Sử dụng call để định nghĩa đôi khi có thể nêu rõ điều hiển nhiên đối với các chuyên gia; hãy thận trọng. 181. Call is often used in passive voice to maintain general-to-specific information order in definitions (e.g., “This new method is called activity-based costing…”). * Call thường được sử dụng ở thể bị động để duy trì thứ tự thông tin tổng quát-cụ thể trong định nghĩa (ví dụ: “Phương pháp mới này được gọi là tính toán chi phí dựa trên hoạt động…”). 182. Known as is a common and safe phrase for defining (e.g., “This is known as the geothermal gradient.”). [143d] * Known as là một cụm từ phổ biến và an toàn để định nghĩa (ví dụ: “Điều này được gọi là độ dốc địa nhiệt.”). 183. Define is a widely used and safe option for more elaborate explanations or terms with varying interpretations. [143e] * Define là một lựa chọn an toàn và được sử dụng rộng rãi cho các giải thích chi tiết hơn hoặc các thuật ngữ có nhiều cách diễn giải khác nhau. 184. Refer to as is another common phrase for defining (e.g., “…is often referred to as organizational citizenship behavior (OCB).”). * Refer to as là một cụm từ phổ biến khác để định nghĩa (ví dụ: “…thường được gọi là hành vi công dân tổ chức (OCB).”). 185. Passive voice is often used in definitions to focus on the term being defined. * Thể bị động thường được sử dụng trong định nghĩa để tập trung vào thuật ngữ được định nghĩa.
From Unit 2, A Brief Look at the Elements of Formal Sentence Definitions: 186. Formal sentence definitions classify a term by stating its class and distinguishing details. * Định nghĩa câu chính thức phân loại một thuật ngữ bằng cách nêu lớp và các chi tiết phân biệt của nó. 187. The indefinite article (a/an) is used before both the term and the class in formal definitions (e.g., “A solar cell is a device…”). * Mạo từ không xác định (a/an) được sử dụng trước cả thuật ngữ và lớp trong định nghĩa chính thức (ví dụ: “A solar cell is a device…”). 188. That or which can introduce the distinguishing information in a restrictive relative clause. * That hoặc which có thể giới thiệu thông tin phân biệt trong một mệnh đề quan hệ hạn định. 189. In formal academic writing, a relative pronoun can be preceded by a preposition (e.g., “a process through which firms develop…”). * Trong văn phong học thuật trang trọng, một đại từ quan hệ có thể đứng trước một giới từ (ví dụ: “a process through which firms develop…”). 190. Whereby is a formal and often preferred alternative for by which, by means of which, and through which. * Whereby là một lựa chọn thay thế trang trọng và thường được ưa chuộng hơn cho by which, by means of which, và through which. 191. Avoid is where or is when in formal sentence definitions. * Tránh is where hoặc is when trong các định nghĩa câu chính thức.
From Unit 2, Extended Definitions: 192. Extended definitions start with a one-sentence definition and add specific details. * Định nghĩa mở rộng bắt đầu bằng một định nghĩa một câu và thêm các chi tiết cụ thể. 193. Details in extended definitions can include components, types, applications, history, or examples. * Các chi tiết trong định nghĩa mở rộng có thể bao gồm các thành phần, loại, ứng dụng, lịch sử hoặc ví dụ. 194. For course papers, expanding definitions demonstrates fuller knowledge. * Đối với các bài tập học phần, việc mở rộng định nghĩa thể hiện kiến thức đầy đủ hơn. 195. Students often rely on citations in extended definitions, using their own words rather than quoting. * Sinh viên thường dựa vào trích dẫn trong các định nghĩa mở rộng, sử dụng từ ngữ của riêng họ thay vì trích dẫn trực tiếp.
196. Non-integral citations keep the focus on the content in extended definitions. * Các trích dẫn không tích hợp giữ trọng tâm vào nội dung trong các định nghĩa mở rộng.
197. The overall organization of an extended definition should move from general to specific and may widen out at the end. * Cấu trúc tổng thể của một định nghĩa mở rộng nên di chuyển từ tổng quát đến cụ thể và có thể mở rộng ở cuối.
From Unit 2, Variations in Definitions (Contrastive/Competing):
198. Use contrastive definitions to show distinctions between related terms. * Sử dụng định nghĩa đối chiếu để thể hiện sự khác biệt giữa các thuật ngữ liên quan. 199. Use contrastive connectors (e.g., in contrast, unlike, on the other hand, however, whereas, while) to highlight differences. * Sử dụng các từ nối đối chiếu (ví dụ: in contrast, unlike, on the other hand, however, whereas, while) để làm nổi bật sự khác biệt. 200. When competing definitions exist, acknowledge them before stating your adopted definition. * Khi có các định nghĩa cạnh tranh, hãy thừa nhận chúng trước khi nêu định nghĩa bạn chấp nhận. 201. Use cautious language (suggest, may be a stretch) when discussing differing views or uncertainties. * Sử dụng ngôn ngữ thận trọng (suggest (cho thấy), may be a stretch (có thể là suy diễn quá xa)) khi thảo luận về các quan điểm khác nhau hoặc sự không chắc chắn.
Unit 1.
I. Cách Tiếp Cận Tổng Thể & Định Vị Bản Thân (Overall Approach & Positioning)
- Lời khuyên 1:Phản ánh và hiểu rõ các chiến lược viết của bạn là điều cần thiết để xây dựng sự tự tin trong vai trò một người viết.
- Reflecting on and understanding your writing strategies is crucial for building confidence as a writer.
- Lời khuyên 2: Mục tiêu cốt lõi của bạn trong viết học thuật là định vị bản thân một cách đáng tin cậy như một thành viên có năng lực trong cộng đồng chuyên môn đã chọn.
- Your core goal in academic writing is to credibly “position” yourself as a competent member of your chosen disciplinary community.
- Lời khuyên 3: Đừng ngần ngại thảo luận các hạn chế hoặc vấn đề với dữ liệu của bạn. Điều này có thể khiến bạn được xem là sáng suốt và thông minh, thay vì ít năng lực hơn.
- Do not hesitate to discuss limitations or problems with your data. This can make you appear perceptive and intelligent, rather than less capable.
II. Khán Giả (Audience)
- Lời khuyên 4: Trước khi bắt đầu viết, điều quan trọng là xem xét khán giả của bạn, vì sự hiểu biết về họ sẽ định hình nội dung bài viết của bạn. Đối với sinh viên sau đại học, khán giả thường là những người có hiểu biết rộng về chủ đề như giảng viên, cố vấn hoặc ủy ban luận văn.
- Before you start writing, it is critical to consider your audience, as your understanding of them will affect the content of your writing. For graduate students, audiences are typically knowledgeable, such as instructors, advisors, or thesis committees.
- Lời khuyên 5: Khi khán giả của bạn biết nhiều hơn bạn, mục đích chính của bạn là thể hiện sự quen thuộc, chuyên môn và trí tuệ về chủ đề.
- When your audience knows more than you, your primary purpose is to display familiarity, expertise, and intelligence on the subject.
- Lời khuyên 6:Điều chỉnh từ vựng và mức độ chi tiết của bài viết để phù hợp với mức độ quen thuộc của độc giả với chủ đề.
- Tailor your vocabulary and level of detail to match the reader’s familiarity with the subject.
III. Mục Đích và Chiến Lược (Purpose and Strategy)
- Lời khuyên 7: Trong đoạn kết luận, thay vì chỉ lặp lại các điểm đã trình bày, hãy tóm tắt kết quả của bạn và tìm cách kết nối chúng với một vấn đề hoặc ý nghĩa rộng lớn hơn.
- In a concluding paragraph, instead of merely repeating points already made, summarize your results and then try to connect them to some wider issue or implication.
IV. Tổ Chức (Organization)
- Lời khuyên 8: Học thuật thường sử dụng mô hình tổ chức vấn đề-giải pháp (problem-solution), bao gồm bốn phần cơ bản: tình hình, vấn đề, giải pháp và đánh giá.
- Academic writing frequently employs the problem-solution organizational pattern, which typically has four parts: situation, problem, solution, and evaluation.
- Lời khuyên 9: Các cách tổ chức thông tin phổ biến khác bao gồm so sánh-đối lập, nguyên nhân-kết quả và phân loại.
- Other common ways of organizing information include comparison-contrast, cause-effect, and classification.
- Lời khuyên 10: Trong thư từ (ví dụ: thư thông báo tin xấu), việc chuẩn bị cho tin xấu và đặt nó ở vị trí sau sẽ hiệu quả hơn so với việc trình bày nó ngay lập tức.
- In correspondence (e.g., a bad-news letter), preparing the reader for the bad news and placing it later in the message can be more effective than immediate delivery.
V. Phong Cách (Style)
- Lời khuyên 11:Duy trì phong cách nhất quán và phù hợp với thông điệp và khán giả của bạn. Một báo cáo nghiên cứu trang trọng được viết bằng tiếng Anh thông tục có thể bị coi là quá đơn giản, ngay cả khi ý tưởng phức tạp.
- Maintain a consistent and suitable style for your message and audience. A formal research report written in informal, conversational English may be considered too simplistic.
- Lời khuyên 12: Hãy nhớ rằng phong cách học thuật khác nhau tùy theo lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ, việc sử dụng “I” hoặc các từ viết tắt có thể được chấp nhận ở một số lĩnh vực nhưng không ở các lĩnh vực khác.
- Keep in mind that academic style varies from one area of study to another. For instance, the use of “I” or contractions might be acceptable in some fields but not others.
- Lời khuyên 13 (Thay đổi Từ vựng – Động từ): Trong văn viết học thuật, ưu tiên sử dụng động từ đơn (thường có nguồn gốc Latin) thay vì cụm động từ hoặc động từ có giới từ để giảm tính thân mật và tăng tính trang trọng.
- Vocabulary Shift (Verbs): In written academic style, prioritize using single verbs (often with Latinate origins) over phrasal or prepositional verbs to reduce informality and increase formality.
- Lời khuyên 14 (Thay đổi Từ vựng – Danh từ): Tận dụng cụm danh từ dài (danh từ hóa – nominalizations) để truyền tải thông tin một cách cô đọng và hiệu quả.
- Vocabulary Shift (Nouns): Make use of rather long noun phrases (nominalizations) to carry a lot of meaning in a compact form.
- Lời khuyên 15 (Các Đặc điểm Phong cách khác):Tránh các biểu đạt mơ hồ như “etc.” hoặc “and so forth” vì chúng thiếu chính xác và yêu cầu người đọc phải “điền” thông tin còn thiếu.
- Other Stylistic Features: Avoid vague expressions such as “etc.” or “and so forth” as they are imprecise and require readers to “fill in” missing information.
- Lời khuyên 16: Trong văn viết học thuật, không trực tiếp gọi độc giả là “bạn” (you). Thay vào đó, bạn có thể sử dụng thể bị động để duy trì tính trang trọng.
- In academic writing, avoid addressing the reader as “you”. Instead, you may need to use passive voice to maintain formality.
- Lời khuyên 17: Mặc dù câu hỏi trực tiếp có thể thu hút sự chú ý, câu hỏi gián tiếp phổ biến hơn trong văn viết học thuật và thường được sử dụng để giới thiệu các vấn đề.
- While direct questions can draw attention, indirect questions are more common in academic writing and are often used to problematize issues.
- Lời khuyên 18: Đặt trạng từ ở vị trí giữa câu (mid-position adverbs) là một đặc điểm phong cách phổ biến trong văn viết học thuật, khác với vị trí đầu hoặc cuối câu thường thấy trong tiếng Anh giao tiếp.
- Placing adverbs in mid-position is a common stylistic characteristic in academic writing, as opposed to initial or final positions in more casual English.
- Lời khuyên 19: Sử dụng cả thể chủ động và bị động một cách có chủ đích. Thể bị động đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật và có thể giúp duy trì dòng chảy thông tin tốt.
- Employ both active and passive voice purposefully. Passive voice is commonly used in academic writing and can contribute to a good flow of ideas.
- Lời khuyên 20:Ngắn gọn và tránh dài dòng để đảm bảo người đọc dễ dàng nắm bắt ý của bạn.
- Be concise and avoid wordiness to ensure readers can easily follow your points.
VI. Dòng Chảy Thông Tin (Flow)
- Lời khuyên 21: Thiết lập mối liên hệ ý tưởng rõ ràng giữa các câu để giúp người đọc dễ dàng theo dõi bài viết của bạn.
- Establish a clear connection of ideas between statements to help your reader easily follow your text.
- Lời khuyên 22: Áp dụng mô hình dòng chảy thông tin cũ-mới (old-to-new information flow) bằng cách đặt thông tin đã biết hoặc đã cho (cũ) ở đầu câu và thông tin mới ở cuối câu.
- Implement the old-to-new information flow pattern by placing old or given information at the subject position (or early in the sentence) and new information at the end of the sentence.
- Lời khuyên 23: Sử dụng sự lặp lại chiến lược (dưới dạng lặp lại chính xác, từ đồng nghĩa hoặc biến thể của loại từ) để duy trì dòng chảy thông tin liên tục.
- Employ strategic repetition (in the form of exact repetition, synonyms, or variations in parts of speech) to maintain a continuous flow of information.
- Lời khuyên 24: Sử dụng cụm “this/these + danh từ” để tham chiếu trở lại thông tin đã trình bày trước đó, giúp thiết lập mô hình thông tin cũ-mới.
- Use the phrase “this/these + a noun” to refer back to previously stated information, which helps establish the old-to-new information pattern.
- Lời khuyên 25:Từ nối logic như “however” (tuy nhiên) hoặc “furthermore” (hơn nữa) rất hữu ích khi dòng chảy thông tin cũ-mới khó duy trì, giúp làm rõ mối quan hệ giữa các ý tưởng.
- Logical connectors such as “however” or “furthermore” are useful when the old-to-new information flow cannot be easily maintained, helping to clarify relationships between ideas.
- Lời khuyên 26: Sự lựa chọn danh từ đi sau “this/these” (còn gọi là danh từ tóm tắt) có thể cung cấp một tín hiệu diễn giải mạnh mẽ và tiết lộ quan điểm (stance) của bạn về thông tin đã cho.
- The choice of noun following “this/these” (known as a summary noun) can provide a strong interpretive signal and reveal your stance toward the given information.
VII. Trình Bày (Presentation)
- Lời khuyên 27: Các lỗi có thể tránh được bằng việc đọc soát cẩn thận (ví dụ: lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp cơ bản) thường được coi là ít chấp nhận được hơn. Hãy ưu tiên nội dung và dòng chảy ý tưởng trước, sau đó mới đến ngữ pháp trong các bước sửa cuối cùng.
- Errors that could have been avoided by careful proofreading (e.g., misspellings, basic grammar errors) are generally considered less acceptable. Prioritize content and information flow first, and then address grammar in your final revision steps.
- Lời khuyên 28: Đảm bảo định dạng tổng thể bài viết của bạn (ví dụ: đoạn văn rõ ràng, khoảng cách dòng, phông chữ và cỡ chữ tiêu chuẩn) tuân thủ các quy ước của lĩnh vực bạn (ví dụ: APA, MLA, IEEE).
- Ensure the overall format of your written work (e.g., clear paragraphs, correct line spacing, standard fonts and sizes) adheres to the conventions of your field (e.g., APA, MLA, IEEE).
Dựa trên các nguồn tài liệu được cung cấp, dưới đây là những thông tin chi tiết và lời khuyên về Unit 2, tập trung vào các dạng văn bản General-Specific (GS) và Specific-General (SG), cũng như cách viết định nghĩa trong học thuật.
Unit 2 của cuốn “Academic Writing for Graduate Students” tập trung vào hai cấu trúc tổ chức văn bản quan trọng trong viết học thuật: General-Specific (GS) và Specific-General (SG). Những cấu trúc này rất hữu ích, đặc biệt là khi bạn viết lời mở đầu cho các bài nghiên cứu (Unit 8) hoặc bình luận dữ liệu (Unit 4).
1. Văn bản General-Specific (GS)
- Đặc điểm và Cấu trúc:
- Văn bản GS là loại văn bản phổ biến trong viết học thuật, bao gồm cả cấp độ đoạn văn và các đơn vị văn bản lớn hơn, chẳng hạn như một loạt các đoạn văn trong một phần hoặc toàn bộ văn bản.
- Cấu trúc này di chuyển từ những phát biểu rộng hơn đến những phát biểu cụ thể hơn. Hình dáng của nó được ví như một cái phễu, bắt đầu với tuyên bố chung, sau đó đi sâu vào chi tiết và có thể mở rộng lại ở câu cuối cùng.
- Văn bản GS thường được sử dụng để cấu trúc phần giới thiệu cho một bài viết dài hơn.
- Các mục đích phổ biến của văn bản GS bao gồm trả lời câu hỏi thi, viết bài khóa học, đoạn mở đầu của bài tập, hoặc cung cấp thông tin nền (thiết lập bối cảnh) cho một phân tích hoặc thảo luận.
- Các Cách Mở Đầu Phổ Biến:
- Văn bản GS thường bắt đầu bằng:
- Các phát biểu chung (General Statements): Đây là lựa chọn phổ biến nhất trong các bài viết của sinh viên cao học tại Đại học Michigan (MICUSP). Các phát biểu chung về sự thật hoặc xu hướng có thể là điểm khởi đầu hữu ích.
- Thống kê (Statistics): Có thể thu hút sự chú ý của người đọc, ví dụ như số liệu về tai nạn giao thông.
- Định nghĩa (Definitions): Đây là một “móc câu” phổ biến để bắt đầu đoạn văn GS.
- Văn bản GS thường bắt đầu bằng:
2. Viết Định Nghĩa trong Học thuật
Định nghĩa đóng vai trò quan trọng trong văn bản GS. Bạn nên đưa ra định nghĩa cho một thuật ngữ hoặc khái niệm nếu:
- Thuật ngữ hoặc khái niệm đó có thể chưa quen thuộc với người đọc của bạn.
- Bạn cần thể hiện sự hiểu biết của mình về khái niệm đó cho một bài viết khóa học hoặc kỳ thi.
- Nguồn gốc của thuật ngữ thú vị hoặc làm sáng tỏ ý nghĩa của nó.
- Có sự thiếu đồng thuận hoặc mơ hồ xung quanh ý nghĩa của thuật ngữ.
- Các Cách Định Nghĩa Phổ Biến:
- Định nghĩa ngắn gọn (“Glosses”): Cung cấp thông tin trong một từ hoặc cụm từ, đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc dấu phẩy.
- Định nghĩa câu (Sentence Definitions): Ngắn gọn, tương tự như định nghĩa từ điển. Đây là điểm khởi đầu hữu ích cho đoạn văn GS.
- Định nghĩa mở rộng (Extended Definitions): Dài hơn và chi tiết hơn, thường bắt đầu bằng một câu định nghĩa chung và sau đó cung cấp các chi tiết cụ thể hơn như thành phần, loại, ứng dụng, lịch sử, hoặc ví dụ. Bạn cũng có thể thảo luận về các vấn đề, ngoại lệ và dự đoán trong tương lai. Các định nghĩa mở rộng thường sử dụng trích dẫn để hỗ trợ.
- Các Động từ trong Định nghĩa và Gọi tên:
- Các động từ thường được sử dụng trong định nghĩa bao gồm name, denote, call, known as, define, và refer to.
- define và refer to là những lựa chọn an toàn và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt khi có nhiều cách định nghĩa một thuật ngữ.
- Các Yếu tố của Định nghĩa Câu Trang trọng:
- Một định nghĩa câu trang trọng thường bao gồm thuật ngữ được định nghĩa, được gán vào một lớp (class) hoặc nhóm, và sau đó được phân biệt với các thuật ngữ khác trong cùng lớp.
- Cấu trúc cơ bản là: Thuật ngữ + is/are a/an + lớp + that/which + chi tiết phân biệt.
- Sử dụng mạo từ không xác định (a, an) trước cả thuật ngữ và lớp để phân loại chung, không phải đề cập đến một cá thể cụ thể.
- Trong các mệnh đề quan hệ hạn định, có thể sử dụng that hoặc which. Các mệnh đề quan hệ với giới từ (through which, on which) cũng phổ biến trong văn bản học thuật trang trọng.
- Tránh sử dụng chính thuật ngữ đang định nghĩa trong định nghĩa của nó để tránh định nghĩa vòng.
- Cố gắng tránh sử dụng when và where trong định nghĩa nếu không cần thiết, vì chúng có thể bị coi là quá không trang trọng.
- Định nghĩa so sánh (Contrastive Definitions): Thường được sử dụng để làm rõ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thuật ngữ liên quan. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như “The former deals with…, while the latter is concerned with…”.
- Các Định nghĩa Cạnh tranh (Competing Definitions): Trong các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, một thuật ngữ có thể có nhiều định nghĩa không thống nhất. Khi đó, bạn nên thừa nhận các định nghĩa khác nhau, sau đó nêu rõ định nghĩa bạn sẽ sử dụng trong bài viết của mình.
3. Tổ chức Specific-to-General (SG)
- Đặc điểm:
- Trái ngược với GS, văn bản SG bắt đầu bằng một trọng tâm cụ thể và sau đó dần dần trở nên tổng quát hơn.
- Trọng tâm cụ thể có thể là một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, một cá nhân (ví dụ: bệnh nhân trong báo cáo ca lâm sàng), hoặc một tổ chức (ví dụ: một công ty trong nghiên cứu tình huống kinh doanh).
- Mô hình SG có hình dạng như một tam giác ngược, với tuyên bố cụ thể/hẹp nhất ở đầu, theo sau là các chi tiết cụ thể hơn, bối cảnh rộng hơn và kết thúc bằng một tổng quát hóa.
- Mô hình này phổ biến trong một số lĩnh vực như Lịch sử, Nghệ thuật, và các báo cáo ca lâm sàng y tế. Chiến lược thường là cung cấp các ví dụ hoặc chi tiết cụ thể để tạo nền tảng và biện minh cho việc nghiên cứu một vấn đề lớn hơn.
Tóm lại, Unit 2 trang bị cho bạn các công cụ để tổ chức thông tin một cách hiệu quả, cho dù bạn cần đi từ tổng quát đến cụ thể hay ngược lại, và cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng các định nghĩa học thuật rõ ràng và toàn diện. Việc luyện tập các kỹ năng này sẽ giúp bạn định vị bản thân là một học giả có năng lực và đáng tin cậy.







































